Bảng thuật ngữ vay mua nhà
Vay mua nhà chủ yếu là giấy tờ, con số và vài từ ngữ nghe đáng sợ. Đây là những từ đó, được giải thích dễ hiểu. Không thuật ngữ khó hiểu, không chèo kéo.
- Vay lãi suất điều chỉnh (Adjustable-Rate Mortgage, ARM)
- Khoản vay có lãi suất có thể thay đổi theo thời gian sau giai đoạn cố định ban đầu (ví dụ ARM 5/1), dựa trên một chỉ số thị trường cộng với biên độ.
- Khấu hao khoản vay (Amortization)
- Lịch trình trả dần khoản vay của bạn theo thời gian. Các khoản trả đầu chủ yếu là tiền lãi; các khoản trả sau chủ yếu là tiền gốc.
- Lãi suất phần trăm hằng năm (Annual Percentage Rate, APR)
- Chi phí hằng năm của khoản vay bao gồm lãi suất cộng với hầu hết các loại phí, thể hiện dưới dạng phần trăm. Hữu ích để so sánh các đề nghị một cách công bằng.
- Thẩm định giá (Appraisal)
- Ước tính chuyên môn của một thẩm định viên có giấy phép về giá trị thị trường của căn nhà, được bên cho vay yêu cầu để xác nhận bất động sản xứng với số tiền vay.
- Chi phí kết thúc giao dịch (Closing Costs)
- Các khoản phí trả tại thời điểm kết thúc giao dịch để hoàn tất khoản vay — thường 2–5% số tiền vay, bao gồm phí khởi tạo, quyền sở hữu, thẩm định giá và thuế.
- Khoản vay quy chuẩn (Conforming Loan)
- Khoản vay đáp ứng quy mô và tiêu chuẩn do Fannie Mae và Freddie Mac đặt ra, bao gồm giới hạn vay quy chuẩn hằng năm.
- Khoản vay thông thường (Conventional Loan)
- Khoản vay mua nhà không được bảo đảm bởi chương trình của chính phủ (FHA, VA, USDA). Thường yêu cầu tín dụng mạnh hơn nhưng có thể có chi phí dài hạn thấp hơn.
- Tỷ lệ nợ trên thu nhập (Debt-to-Income Ratio, DTI)
- Tổng các khoản trả nợ hằng tháng chia cho tổng thu nhập hằng tháng trước thuế. Bên cho vay dùng tỷ lệ này để đánh giá bạn có thể vay bao nhiêu một cách thoải mái.
- Điểm chiết khấu (Discount Points)
- Khoản phí trả trước tùy chọn để giảm lãi suất của bạn. Một điểm bằng 1% số tiền vay.
- Tiền trả trước (Down Payment)
- Phần giá mua bạn trả ngay từ đầu. Trả trước nhiều hơn giúp giảm số tiền vay và có thể loại bỏ PMI.
- Tiền đặt cọc thiện chí (Earnest Money)
- Khoản đặt cọc thể hiện thiện chí khi lời đề nghị mua của bạn được chấp nhận, sẽ được tính vào tiền trả trước hoặc chi phí kết thúc giao dịch.
- Vốn sở hữu nhà (Equity)
- Phần căn nhà bạn thật sự sở hữu — giá trị căn nhà trừ đi số tiền bạn còn nợ trên khoản vay.
- Tài khoản ký quỹ (Escrow)
- Tài khoản mà bên cho vay dùng để thu và thanh toán thuế bất động sản cùng bảo hiểm thay cho bạn, được gộp vào khoản trả hằng tháng.
- Khoản vay FHA (FHA Loan)
- Khoản vay mua nhà được bảo hiểm bởi Cục Quản lý Nhà ở Liên bang, cho phép trả trước chỉ từ 3.5% với yêu cầu tín dụng linh hoạt hơn.
- Vay lãi suất cố định (Fixed-Rate Mortgage)
- Khoản vay có lãi suất giữ nguyên trong toàn bộ thời hạn, giúp khoản trả gốc-và-lãi của bạn luôn ổn định, dễ dự đoán.
- Tịch biên nhà (Foreclosure)
- Quy trình pháp lý theo đó bên cho vay thu hồi bất động sản sau khi người vay không thanh toán các khoản trả.
- HELOC
- Hạn mức Tín dụng dựa trên Vốn sở hữu nhà (Home Equity Line of Credit) — hạn mức tín dụng tuần hoàn được thế chấp bằng vốn sở hữu trong căn nhà, bạn có thể rút khi cần.
- Vay vốn sở hữu nhà (Home Equity Loan)
- Khoản vay thứ hai dạng trọn gói dựa trên vốn sở hữu nhà của bạn, trả lại với lãi suất cố định trong một kỳ hạn nhất định.
- Khoản vay jumbo (Jumbo Loan)
- Khoản vay mua nhà vượt giới hạn vay quy chuẩn, dành cho những căn nhà giá cao hơn và thường yêu cầu tín dụng mạnh hơn cùng dự trữ tiền mặt.
- Bảng ước tính khoản vay (Loan Estimate)
- Mẫu chuẩn dài ba trang mà bên cho vay phải cung cấp trong vòng ba ngày làm việc kể từ khi bạn nộp đơn, nêu chi tiết lãi suất, các khoản trả và chi phí.
- Tỷ lệ vay trên giá trị (Loan-to-Value Ratio, LTV)
- Số tiền vay chia cho giá trị căn nhà. LTV thấp hơn (trả trước nhiều hơn) thường đồng nghĩa với điều khoản tốt hơn và không cần PMI.
- Chuyên viên môi giới vay (Mortgage Broker)
- Chuyên gia có giấy phép thay mặt bạn tìm kiếm ở nhiều bên cho vay để có các lựa chọn vay cạnh tranh — trái tim của sàn giao dịch LowestMortgage.
- Bảo hiểm khoản vay (Mortgage Insurance, PMI/MIP)
- Bảo hiểm bảo vệ bên cho vay nếu bạn vỡ nợ. PMI áp dụng cho khoản vay thông thường khi trả trước dưới 20%; MIP áp dụng cho khoản vay FHA.
- Mã NMLS (NMLS ID)
- Mã định danh duy nhất từ Hệ thống Cấp phép Liên tiểu bang Toàn quốc (NMLS) cho các chuyên gia vay mua nhà có giấy phép — dùng nó để xác minh một chuyên viên môi giới.
- Phí khởi tạo khoản vay (Origination Fee)
- Khoản phí do bên cho vay hoặc môi giới tính để xử lý khoản vay của bạn, thường thể hiện dưới dạng phần trăm số tiền vay.
- PITI
- Bốn thành phần của một khoản trả hằng tháng điển hình: Tiền gốc (Principal), Tiền lãi (Interest), Thuế (Taxes) và Bảo hiểm (Insurance).
- Chấp thuận trước (Pre-Approval)
- Cam kết có điều kiện của bên cho vay sẽ cho vay một số tiền cụ thể dựa trên việc xem xét tài chính của bạn — mạnh hơn so với sơ định trước.
- Sơ định trước (Pre-Qualification)
- Ước tính không chính thức về số tiền bạn có thể vay, dựa trên thông tin bạn tự khai. Một bước đầu hữu ích trước khi xin chấp thuận trước.
- Tiền gốc (Principal)
- Số tiền bạn vay (hoặc còn nợ), không tính tiền lãi.
- Khóa lãi suất (Rate Lock)
- Cam kết của bên cho vay giữ nguyên một mức lãi suất cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định trong khi khoản vay của bạn được xử lý.
- Tái tài trợ (Refinance)
- Thay thế khoản vay hiện tại của bạn bằng một khoản vay mới — thường để giảm lãi suất, thay đổi kỳ hạn, hoặc khai thác vốn sở hữu nhà (tái tài trợ rút tiền mặt).
- Bảo hiểm quyền sở hữu (Title Insurance)
- Bảo vệ bạn và bên cho vay trước các vấn đề về lịch sử quyền sở hữu của bất động sản, chẳng hạn như quyền giữ thế chấp (liens) hoặc tranh chấp quyền sở hữu.
- Thẩm định hồ sơ (Underwriting)
- Quy trình của bên cho vay nhằm xác minh tài chính của bạn và bất động sản để quyết định có chấp thuận khoản vay hay không.
- Khoản vay USDA (USDA Loan)
- Khoản vay mua nhà không cần trả trước được bảo đảm bởi Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ, dành cho người mua đủ điều kiện tại các vùng nông thôn và ngoại ô đạt tiêu chuẩn.
- Khoản vay VA (VA Loan)
- Khoản vay mua nhà được bảo đảm bởi Bộ Cựu chiến binh, cung cấp tài trợ trả trước $0 và không có PMI cho các cựu chiến binh và quân nhân đủ điều kiện.
Đã hiểu thuật ngữ? Hãy nhận các đề nghị.
Để các chuyên viên môi giới đã được kiểm chứng cạnh tranh vì bạn — bạn so sánh và lựa chọn.
Nhận báo giá miễn phí